
Trường nhìn trong hệ thống thị giác máy tính có nghĩa là khu vực mà camera có thể nhìn thấy tại bất kỳ thời điểm nào. Trong bối cảnh này, FoV hoạt động như cửa sổ mà hệ thống quan sát môi trường của nó. Trường nhìn rộng hơn sẽ chụp được nhiều cảnh hơn nhưng với ít chi tiết hơn, trong khi FoV hẹp hơn sẽ tập trung vào các khu vực nhỏ hơn với độ rõ nét cao hơn. Việc lựa chọn FoV phù hợp là rất quan trọng đối với mọi hệ thống thị giác máy tính về trường nhìn. FoV ảnh hưởng trực tiếp đến cách hệ thống thị giác máy tính thực hiện các tác vụ như kiểm soát chất lượng, kiểm tra và tự động hóa. Các tiêu chuẩn công nghiệp nhấn mạnh nhu cầu phải kết hợp FoV với kích thước cảm biến và các yêu cầu ứng dụng. FoV cũng xác định hiệu quả và độ chính xác của hệ thống thị giác máy tính về trường nhìn trong các cài đặt thực tế. Nhiều hệ thống dựa vào FoV để cân bằng phạm vi phủ sóng và chi tiết.
Các nội dung chính
- Trường nhìn (FoV) là khu vực máy ảnh thị giác máy có thể nhìn thấy cùng một lúc và ảnh hưởng đến cách hệ thống kiểm tra và đo lường các đối tượng.
- Việc lựa chọn trường nhìn phù hợp sẽ cân bằng được việc quan sát đủ quang cảnh và chụp đủ chi tiết để phát hiện chính xác những khiếm khuyết nhỏ.
- Kích thước cảm biến, tiêu cự của ống kínhvà khoảng cách làm việc là những yếu tố chính quyết định trường nhìn và phải được kết hợp cẩn thận.
- Tính toán FoV bằng công thức giúp các kỹ sư lựa chọn đúng máy ảnh và ống kính để bao phủ khu vực cần thiết với độ phân giải phù hợp.
- Kiểm tra hệ thống bằng vật thể thật và ánh sáng trước khi hoàn thiện để đảm bảo hình ảnh rõ nét và phát hiện lỗi đáng tin cậy.
Trường nhìn trong hệ thống thị giác máy
Trường nhìn là gì
góc nhìn Trong hệ thống thị giác máy, phạm vi mà camera có thể quan sát được tại một thời điểm là khu vực. Khu vực này đóng vai trò như cửa sổ của hệ thống nhìn ra thế giới. Trường nhìn, thường được gọi là FoV, là một yếu tố quan trọng quyết định hiệu quả thực hiện nhiệm vụ của hệ thống thị giác máy.
Trường nhìn đóng vai trò như “con mắt” của hệ thống. Nó quyết định những gì camera có thể kiểm tra, đo lường hoặc phân tích. Trường nhìn rộng cho phép hệ thống quan sát được nhiều cảnh hơn, nhưng có thể mất chi tiết. Trường nhìn hẹp tập trung vào một khu vực nhỏ hơn, ghi lại các chi tiết nhỏ hơn nhưng bỏ lỡ bức tranh toàn cảnh.
Trường nhìn trong hệ thống thị giác máy hoạt động khá giống với thị giác của con người, nhưng có một số điểm khác biệt quan trọng:
- Hệ thống thị giác 2D chụp ảnh theo hướng X và Y. Chúng không thể nhìn thấy chiều sâu, do đó bỏ lỡ thông tin về trục Z. Điều này hạn chế khả năng xử lý các hình dạng 3D phức tạp.
- Hệ thống 2D phụ thuộc vào ánh sáng tốt. Chúng gặp khó khăn với bề mặt sáng bóng hoặc có độ tương phản thấp, điều này có thể làm giảm trường nhìn hiệu quả và độ chính xác.
- Hệ thống thị giác 3D tăng thêm chiều sâu bằng cách thu thập dữ liệu dọc theo các trục X, Y và Z. Chúng sử dụng nhiều camera hoặc cảm biến để xây dựng mô hình 3D, tương tự như cách mắt người hoạt động cùng nhau.
- Hệ thống 3D có thể bao phủ các cảnh phức tạp hơn, nhưng cần nhiều phần cứng và sức mạnh tính toán hơn. Chúng cũng tốn kém hơn và đòi hỏi phải thiết lập cẩn thận.
- Thị giác con người vốn dĩ kết hợp giữa chiều sâu và trường nhìn rộng. Hệ thống thị giác máy cần những thiết lập đặc biệt và ánh sáng được kiểm soát để phù hợp với khả năng này.
Trường nhìn trong hệ thống thị giác máy không chỉ là những gì camera nhìn thấy. Nó còn định hình cách thức hoạt động của hệ thống. Trường nhìn xác định khu vực mà hệ thống có thể:
- Xác định vị trí các vật thể và đặc điểm.
- Đếm các mục trong vùng nhìn thấy được.
- Đo khoảng cách giữa các điểm mà không chạm vào các vật thể.
- Giải mã mã vạch hoặc các mã khác mà máy có thể đọc được.
Trường nhìn phải phù hợp với nhu cầu của nhiệm vụ kiểm tra hoặc đo lường. Nếu trường nhìn quá lớn, hệ thống có thể bỏ sót những khuyết tật nhỏ. Nếu trường nhìn quá nhỏ, hệ thống có thể không nhìn thấy toàn bộ vật thể.
FoV và cảm biến camera
Cảm biến camera đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập trường nhìn trong hệ thống thị giác máy. Kích thước vùng hoạt động của cảm biến quyết định lượng hình ảnh mà camera có thể chụp được. Cảm biến lớn hơn có thể nhìn thấy vùng rộng hơn với cùng độ phóng đại của ống kính. Điều này đồng nghĩa với trường nhìn lớn hơn. Tuy nhiên, ống kính phải có khả năng bao phủ toàn bộ cảm biến. Nếu không, hình ảnh sẽ bị tối góc hoặc tối cạnh, một vấn đề được gọi là tối góc.
Trường nhìn phụ thuộc vào cả kích thước cảm biến và tiêu cự của ống kính. Việc tăng kích thước cảm biến sẽ làm tăng góc nhìn cho một ống kính nhất định. Điều này cho phép hệ thống sử dụng nhiều hơn vòng tròn ảnh của ống kính, mang lại trường nhìn rộng hơn. Ống kính và cảm biến phải hoạt động cùng nhau. Nếu cảm biến quá lớn so với ống kính, chất lượng hình ảnh sẽ giảm ở các cạnh.
Trường nhìn của camera cũng thay đổi theo độ phóng đại. Đường chéo cảm biến lớn hơn cho trường nhìn rộng hơn. Độ phóng đại cao hơn sẽ thu hẹp trường nhìn. Ví dụ, một camera có cảm biến đường chéo 25 mm ở độ phóng đại 1x có thể nhìn thấy một vùng 25 mm. Ở độ phóng đại 40x, trường nhìn giảm xuống còn khoảng 625 micromet.
Camera thị giác máy công nghiệp sử dụng cảm biến được mô tả theo đơn vị inch, chẳng hạn như 1/3″, 1/2″, 2/3″ và 1″. Đường chéo cảm biến thiết lập kích thước tối thiểu của vòng tròn ảnh của ống kính. Ví dụ: cảm biến một inch cần ống kính có vòng tròn ảnh ít nhất một inch. Nếu vòng tròn ảnh của ống kính quá nhỏ, trường nhìn sẽ bị hạn chế và hình ảnh có thể bị cắt hoặc tối ở các cạnh.
Mẹo: Luôn cân đối kích thước cảm biến với ống kính khi thiết kế hệ thống thị giác máy. Điều này đảm bảo hệ thống thu được toàn bộ hình ảnh mà không làm giảm chất lượng.
Hệ thống thị giác máy dựa trên sự kết hợp phù hợp giữa kích thước cảm biến, ống kính và độ phóng đại. Sự cân bằng này giúp hệ thống đạt được phạm vi bao phủ và độ chi tiết cần thiết cho từng ứng dụng. Các hệ thống thị giác sử dụng cảm biến lớn hơn và ống kính phù hợp có thể kiểm tra các khu vực rộng hơn hoặc thu thập nhiều chi tiết hơn, tùy thuộc vào nhiệm vụ.
Tại sao FoV lại quan trọng
Tác động đến việc kiểm tra
Trường nhìn đóng vai trò quan trọng trong quy trình kiểm tra chất lượng và tự động hóa công nghiệp. Một trường nhìn được lựa chọn tốt sẽ đảm bảo camera ghi lại đúng khu vực cần kiểm tra, cân bằng phạm vi bao phủ và chi tiết. Nếu trường nhìn quá rộng, hệ thống sẽ phân tán các điểm ảnh trên một diện tích lớn hơn, làm giảm mật độ điểm ảnh và giảm độ chính xác phát hiện lỗi. Trường nhìn hẹp hơn sẽ làm tăng mật độ điểm ảnh, cho phép hệ thống phát hiện các lỗi nhỏ hơn, nhưng có thể bỏ sót các phần của vật thể nằm ngoài tầm nhìn. Trường nhìn cũng ảnh hưởng đến kích thước tệp hình ảnh và tốc độ xử lý. Hình ảnh lớn hơn từ trường nhìn hẹp đòi hỏi nhiều dung lượng lưu trữ hơn và làm chậm quy trình kiểm tra, điều này có thể ảnh hưởng đến việc kiểm soát chất lượng theo thời gian thực trong tự động hóa công nghiệp.
Trường nhìn cân bằng giúp hệ thống thị giác duy trì cả tốc độ và độ chính xác trong quá trình kiểm tra. Việc tập trung vào các khu vực quan tâm và sử dụng phần cứng nhanh hơn có thể giúp duy trì hiệu quả của quy trình kiểm tra mà không ảnh hưởng đến khả năng phát hiện khuyết tật.
Bảng dưới đây cho thấy các yếu tố khác nhau liên quan đến trường nhìn tác động đến quá trình kiểm tra thị giác máy như thế nào:
FoV và Độ phân giải
Mối quan hệ giữa trường nhìn và độ phân giải Các yêu cầu định hình hiệu quả của kiểm soát chất lượng trong tự động hóa công nghiệp. Trường nhìn bao phủ khu vực cần kiểm tra, trong khi độ phân giải quyết định mức độ chi tiết mà hệ thống có thể ghi lại trong khu vực đó. Trường nhìn lớn hơn cho phép camera quan sát được nhiều vật thể hơn, nhưng lại làm giảm độ phân giải trên mỗi đơn vị diện tích. Điều này khiến việc phát hiện các khuyết tật nhỏ trở nên khó khăn hơn. Trường nhìn nhỏ hơn làm tăng chi tiết được ghi lại, giúp dễ dàng phát hiện các khuyết tật nhỏ, nhưng lại hạn chế phạm vi bao phủ.
- Trường nhìn phải bao quát được tất cả các đặc điểm cần kiểm tra.
- Kích thước cảm biến và độ phóng đại của ống kính Thiết lập trường nhìn. Tăng kích thước cảm biến sẽ tăng trường nhìn, trong khi giảm kích thước cảm biến sẽ giảm trường nhìn.
- Độ phân giải đo lường mức độ hệ thống có thể tái tạo chi tiết vật thể tốt đến mức nào. Các chi tiết quá gần nhau có thể không được phân giải nếu trường nhìn quá lớn.
- Cảm biến có độ phân giải cao hơn có thể chụp được những chi tiết tốt hơn trong cùng một trường nhìn, nhưng chỉ khi hệ thống quang học hỗ trợ mức độ chi tiết đó.
- Luôn có sự đánh đổi: trường nhìn rộng hơn sẽ bao phủ nhiều diện tích hơn nhưng có thể làm giảm khả năng phát hiện các khuyết tật nhỏ, trong khi trường nhìn nhỏ hơn sẽ làm tăng độ nhạy phát hiện.
Kích thước vật thể tối thiểu có thể phát hiện phụ thuộc vào trường nhìn. Ví dụ, với trường nhìn 60 mm, 1200 điểm ảnh theo hướng Y và kích thước tối thiểu có thể phát hiện là 2 điểm ảnh, vật thể nhỏ nhất mà hệ thống có thể phát hiện là 0.1 mm. Tăng trường nhìn sẽ làm tăng kích thước tối thiểu có thể phát hiện, khiến việc tìm kiếm các khuyết tật nhỏ trở nên khó khăn hơn. Việc giảm trường nhìn cho phép hệ thống thu được nhiều chi tiết hơn, cải thiện khả năng phát hiện khuyết tật và chất lượng hình ảnh tổng thể.
Các yếu tố ảnh hưởng đến trường nhìn
Kích thước cảm biến
Kích thước cảm biến đóng vai trò quan trọng trong việc xác định trường nhìn trong các hệ thống thị giác máy. Cảm biến lớn hơn thu được trường nhìn rộng hơn cho cùng một ống kính. Cảm biến nhỏ hơn thu hẹp trường nhìn, hiển thị ít cảnh hơn. Kích thước cảm biến phổ biến bao gồm 1″, 1/2″, 1/3″ và 1/4″. Những tên gọi này bắt nguồn từ ống kính máy quay video cũ, chứ không phải từ các phép đo thực tế. Ví dụ, cảm biến 1″ có đường chéo khoảng 16 mm. Các kỹ sư thường sử dụng số lượng điểm ảnh và khoảng cách điểm ảnh để tính toán trường nhìn chính xác. Hệ số crop so sánh kích thước cảm biến với cảm biến full-frame. Hệ số crop cao hơn sẽ phóng đại hình ảnh và thu hẹp trường nhìn. Việc hiểu rõ kích thước cảm biến giúp chọn đúng ống kính và đảm bảo trường nhìn phù hợp với ứng dụng.
Tiêu cự ống kính
Tiêu cự của ống kính ảnh hưởng trực tiếp đến trường nhìn. Tiêu cự ngắn hơn cho trường nhìn rộng hơn, cho phép máy ảnh nhìn thấy nhiều cảnh hơn. Tiêu cự dài hơn tạo ra trường nhìn hẹp hơn, tập trung vào các khu vực nhỏ hơn với nhiều chi tiết hơn. Công thức FOV = 2 × arctan (kích thước cảm biến / 2f) thể hiện mối quan hệ này. Ví dụ, ống kính 8 mm có thể chụp toàn bộ chiều rộng của băng chuyền từ một khoảng cách nhất định, cung cấp trường nhìn rộng. Ống kính tiêu chuẩn có tiêu cự khoảng 50 mm, trong khi ống kính góc rộng dưới 50 mm. Ống kính tele có tiêu cự trên 50 mm và cung cấp trường nhìn hẹp để kiểm tra chi tiết. Ống kính zoom cho phép thay đổi trường nhìn, nhưng có thể làm giảm độ phân giải. Ống kính telecentric giữ độ phóng đại không đổi, giúp đo lường chính xác.
cách làm việc
khoảng cách làm việc là khoảng cách giữa ống kính máy ảnh và vật thể. Khoảng cách này làm thay đổi trường nhìn. Khi khoảng cách làm việc tăng lên, trường nhìn (fov) sẽ lớn hơn, cho phép máy ảnh chụp được nhiều vật thể hơn. Mối quan hệ này gần như tuyến tính. Ví dụ, việc tăng gấp đôi khoảng cách làm việc gần như sẽ tăng gấp đôi trường nhìn, nếu ống kính và cảm biến giữ nguyên. Công thức FOV_l = 2 × (WD × tan(θ/2)) liên kết khoảng cách làm việc, trường nhìn góc và trường nhìn tuyến tính. Việc điều chỉnh khoảng cách làm việc giúp toàn bộ sản phẩm nằm gọn trong tầm nhìn của máy ảnh, điều này rất quan trọng đối với cả vật thể nhỏ và lớn.
Trường nhìn góc
Góc nhìn góc mô tả góc mà máy ảnh có thể nhìn thấy qua ống kính. Công thức FOV = 2 × arctan (kích thước cảm biến / 2f) tính toán góc này. Góc nhìn góc càng lớn đồng nghĩa với việc máy ảnh có thể nhìn thấy nhiều cảnh hơn. Ống kính góc rộng làm tăng góc nhìn góc, trong khi ống kính tele làm giảm góc nhìn góc. Ống kính góc rộng thẳng giữ cho các đường thẳng thẳng, giúp giảm méo hình. Ống kính mắt cá có thể hiển thị nhiều hình ảnh hơn, nhưng chúng lại bẻ cong các đường nét và gây méo hình dạng thùng. Việc lựa chọn ống kính ảnh hưởng đến góc nhìn và chất lượng hình ảnh. Trong thị giác máy, góc nhìn góc được lựa chọn phù hợp giúp phát hiện, nhận dạng và đo lường các vật thể một cách chính xác.
Lưu ý: Kích thước sản phẩm, khoảng cách làm việc và lựa chọn ống kính đều ảnh hưởng đến trường nhìn. Đối với sản phẩm dài, chiều rộng là yếu tố then chốt. Đối với sản phẩm nhỏ, trường nhìn phải bao phủ toàn bộ bề mặt trong một khung hình. Việc kết hợp cảm biến, ống kính và khoảng cách làm việc sẽ đảm bảo hệ thống chụp được đúng khu vực cần kiểm tra.
Tính toán trường nhìn FoV

Công thức cơ bản
Để tính toán góc nhìn Trong hệ thống thị giác máy, các kỹ sư sử dụng các công thức đơn giản. Trường nhìn phụ thuộc vào kích thước cảm biến, tiêu cự ống kính và khoảng cách làm việc. Sử dụng đúng công thức giúp đảm bảo camera chụp đúng khu vực cần kiểm tra hoặc đo lường.
Dưới đây là bảng hiển thị các công thức phổ biến nhất:
Lưu ý: Luôn sử dụng cùng một đơn vị cho kích thước cảm biến, tiêu cự và khoảng cách làm việc. Ví dụ: sử dụng milimét cho tất cả các phép đo.
Những sai sót nhỏ về kích thước cảm biến hoặc tiêu cự có thể gây ra sai sót lớn trong tính toán trường nhìn. Hãy kiểm tra lại tất cả các giá trị trước khi hoàn thiện thiết kế.
Ví dụ từng bước
Phương pháp từng bước giúp các kỹ sư tính toán trường nhìn (fov) cho một ứng dụng thực tế. Dưới đây là một ví dụ đơn giản:
-
Xác định tính năng nhỏ nhất cần phát hiện. Giả sử đặc điểm nhỏ nhất là 0.25 mm.
-
Đặt trường nhìn cần thiết. Đối tượng cần kiểm tra có chiều rộng 40 mm và chiều cao 30 mm.
-
Quyết định số lượng pixel cần thiết trên đặc điểm nhỏ nhất. Nhiều kỹ sư sử dụng 4 pixel cho mỗi tính năng để phát hiện đáng tin cậy.
-
Tính độ phân giải không gian. Độ phân giải không gian = Kích thước tính năng / Số điểm ảnh mong muốn 0.25 mm / 4 = 0.0625 mm/điểm ảnh
-
Tính toán độ phân giải hình ảnh cần thiết. Độ rộng trường / Độ phân giải không gian = 40 mm / 0.0625 mm = 640 pixel Chiều cao trường / Độ phân giải không gian = 30 mm / 0.0625 mm = 480 pixel
-
Chọn máy ảnh có độ phân giải ít nhất là 640 × 480 pixel. Chọn cảm biến đáp ứng hoặc vượt quá độ phân giải này.
-
Tính độ phóng đại. Độ phóng đại = Chiều rộng cảm biến / Chiều rộng trường ảnh Nếu chiều rộng cảm biến là 6.4 mm, thì 6.4 mm / 40 mm = 0.16x
-
Ước tính tiêu cự của ống kính. Sử dụng công thức: Tiêu cự = (Chiều rộng cảm biến × Khoảng cách làm việc) / Chiều rộng trường ảnh Nếu khoảng cách làm việc là 200 mm: Tiêu cự = (6.4 mm × 200 mm) / 40 mm = 32 mm
-
Chọn ống kính có tiêu cự gần 32 mm. Đảm bảo ống kính phù hợp với kích thước cảm biến và ngàm gắn.
Mẹo: Kiểm tra toàn bộ hệ thống bằng vật thể thật và ánh sáng trước khi hoàn thiện thiết kế. Điều này giúp tránh hình ảnh bị mờ hoặc bỏ sót khuyết điểm.
Chọn trường nhìn phù hợp
Việc lựa chọn trường nhìn (fov) phù hợp cho tác vụ thị giác máy đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng. Trường nhìn phải bao phủ toàn bộ khu vực cần kiểm tra, thường lớn hơn vật thể một chút. Điều này đảm bảo camera ghi lại được tất cả các chi tiết cần thiết.
Những điểm chính cần xem xét:
- Trường nhìn phụ thuộc vào sự kết hợp giữa ống kính và cảm biến máy ảnh.
- Khoảng cách làm việc phải cho phép máy ảnh lấy nét rõ ràng vào vật thể trong trường nhìn.
- Vòng tròn hình ảnh của ống kính phải bao phủ hoàn toàn cảm biến để tránh góc tối hoặc tối góc.
- Loại ống kính phải phù hợp với ứng dụng. Ví dụ, ống kính telecentric giúp đo chính xác hơn bằng cách giảm độ méo.
- Độ dài tiêu cự phải phù hợp với khoảng cách làm việc và trường nhìn cần thiết.
- Độ phân giải của máy ảnh và chất lượng ống kính phải cân bằng để có hình ảnh rõ nét.
- Khả năng tương thích khi lắp đặt giữa máy ảnh và ống kính là điều cần thiết.
Những lỗi thường gặp khi tính toán trường nhìn bao gồm:
- Bỏ qua kích thước đối tượng, phát hiện đặc điểm nhỏ nhất hoặc khoảng cách làm việc.
- Nhầm lẫn giữa khoảng cách làm việc và trường nhìn.
- Thay đổi kích thước cảm biến vào giai đoạn cuối của quá trình thiết kế.
- Bỏ qua khả năng tương thích giữa ống kính và máy ảnh hoặc hiệu ứng ánh sáng.
- Không chừa đủ không gian để lắp đặt máy ảnh và ống kính.
Chú thích: Liệt kê tất cả các yêu cầu trước khi bắt đầu. Bao gồm kích thước vật thể, khoảng cách làm việc, kích thước cảm biến và nhu cầu chiếu sáng. So sánh tiêu cự ống kính, kích thước cảm biến và khoảng cách làm việc bằng các công thức trên.
Các yêu cầu ứng dụng ảnh hưởng đến việc lựa chọn trường nhìn:
- Trường nhìn rộng phù hợp với việc kiểm tra băng tải hoặc xe tự hành, nơi camera phải quan sát được những khu vực rộng lớn.
- Trường nhìn hẹp với độ phóng đại cao phù hợp để đọc mã vạch hoặc kiểm tra các bộ phận nhỏ.
- Ống kính có thể điều chỉnh hoặc zoom giúp ích trong môi trường có kích thước vật thể thay đổi.
- Đối với các cuộc kiểm tra ở vị trí cố định, trường nhìn phải lớn hơn vật thể một chút.
- Đối với các môi trường phức tạp, chẳng hạn như robot hoặc điều hướng, cần có góc nhìn rộng để phát hiện mọi mối nguy hiểm.
Việc lựa chọn trường nhìn (fov) phù hợp sẽ cải thiện hiệu quả và độ chính xác. Trường nhìn phù hợp đảm bảo hệ thống ghi lại đúng khu vực với chi tiết cần thiết cho từng ứng dụng.
Việc lựa chọn trường nhìn (fov) chính xác trong thị giác máy quyết định thành công trong kiểm soát chất lượng và tự động hóa công nghiệp. Bảng dưới đây nêu bật các thông số chính:
Để tối ưu hóa trường nhìn, các kỹ sư nên:
- Điều chỉnh máy ảnh và ánh sáng để có hình ảnh rõ nét.
- Sử dụng máy tính thấu kính của Edmund Optics hoặc Cognex.
- Lên kế hoạch sớm cho thiết kế để tránh những thay đổi tốn kém.
Góc nhìn được lựa chọn tốt sẽ đảm bảo quá trình kiểm tra đáng tin cậy và hiệu suất hệ thống hiệu quả.
FAQ
Fov có nghĩa là gì trong hệ thống thị giác máy?
yêu thích là viết tắt của “trường nhìn”. Nó mô tả khu vực mà camera có thể quan sát cùng một lúc. Các kỹ sư sử dụng trường nhìn (fov) để quyết định phạm vi vật thể hoặc cảnh mà hệ thống có thể kiểm tra hoặc đo lường.
Kích thước cảm biến ảnh hưởng đến trường nhìn như thế nào?
Cảm biến lớn hơn cho trường nhìn rộng hơn cho cùng một ống kính. Cảm biến nhỏ hơn sẽ thu hẹp trường nhìn. Các kỹ sư lựa chọn kích thước cảm biến dựa trên khu vực cần chụp và độ chi tiết cần thiết cho việc kiểm tra.
Tại sao fov lại quan trọng đối với việc kiểm soát chất lượng?
Trường nhìn (fov) giúp hệ thống nhìn đúng khu vực cần kiểm tra. Nếu trường nhìn quá rộng, những khuyết tật nhỏ có thể bị bỏ sót. Nếu trường nhìn quá hẹp, hệ thống có thể bỏ sót một số phần của vật thể. Việc lựa chọn trường nhìn phù hợp sẽ cải thiện độ chính xác.
Kỹ sư có thể thay đổi góc nhìn sau khi lắp đặt hệ thống không?
Các kỹ sư có thể thay đổi trường nhìn bằng cách hoán đổi ống kính, điều chỉnh khoảng cách làm việc hoặc sử dụng cảm biến khác. Tuy nhiên, việc thay đổi trường nhìn có thể yêu cầu hiệu chuẩn lại hệ thống để duy trì chất lượng hình ảnh và độ chính xác của phép đo.
Công cụ nào giúp tính toán trường nhìn chính xác?
Các kỹ sư sử dụng máy tính ống kính, bảng biểu và các công cụ phần mềm để tìm trường nhìn tốt nhất. Những công cụ này giúp so sánh kích thước cảm biến, tiêu cự ống kính và khoảng cách làm việc. Việc thử nghiệm với vật thể thực tế đảm bảo trường nhìn đã chọn hoạt động tốt.
Xem thêm
Hướng dẫn toàn diện về đo kích thước bằng công nghệ thị giác máy
Bộ lọc quang học nâng cao hiệu suất trong công nghệ thị giác máy như thế nào
Cái nhìn sâu sắc về xử lý hình ảnh trong hệ thống thị giác
Tầm quan trọng của việc trích xuất tính năng cho thị giác máy hiệu quả
So sánh các giải pháp thị giác máy dựa trên phần mềm và thông thường
