Chim trời cá nước, ai được nấy ăn

Chim trời cá nước, ai được nấy ăn là thành ngữ dân gian nói về quy luật sinh tồn và cạnh tranh. Ý nghĩa: Chim bay trên trời, cá bơi dưới nước, ai kiếm được thức ăn thì người đó được ăn, ví von cuộc sống cạnh tranh, ai có năng lực thì người đó thành công. Hãy cùng water puppet hanoi tìm hiểu triết lý sống thực tế từ thành ngữ này!

Chim trời cá nước, ai được nấy ăn nghĩa là gì?

“Chim trời cá nước, ai được nấy ăn” có nghĩa là trong cuộc sống, ai có năng lực kiếm được thì người đó được hưởng.

Bạn đang xem: Chim trời cá nước, ai được nấy ăn

Nghĩa đen: Chim bay trên trời tìm mồi, cá bơi dưới nước kiếm ăn – mỗi con tự kiếm sống, con nào bắt được mồi thì con đó ăn.

Nghĩa bóng: Chỉ quy luật cạnh tranh trong cuộc sống – ai có năng lực, nỗ lực thì người đó thành công và được hưởng thành quả. Không có ai chia sẻ miễn phí, mỗi người phải tự lo cho mình. Thành ngữ phản ánh thực tế gay gắt của cuộc sống.

Câu nói này xuất phát từ quan sát quy luật tự nhiên và áp dụng vào đời sống con người.

Nguồn gốc và xuất xứ của câu Chim trời cá nước, ai được nấy ăn

Xem thêm : Lọ đầu thì bán, lọ trán thì nuôi, lọ đuôi thì thịt

Thành ngữ bắt nguồn từ quy luật sinh tồn trong tự nhiên. Trong thiên nhiên, mỗi loài động vật phải tự kiếm ăn để sống. Chim bay trên trời săn côn trùng, cá bơi dưới nước tìm thức ăn – không có ai cho không ai. Con nào khỏe, nhanh, khéo léo sẽ có thức ăn, con yếu sẽ đói. Người xưa áp dụng quy luật này vào xã hội loài người: phải tự lập, tự cường mới sống được trong ca dao tục ngữ việt nam.

Các ví dụ sử dụng với câu Chim trời cá nước, ai được nấy ăn

Dùng để nói về thực tế cạnh tranh và tự lập trong cuộc sống.

Ví dụ 1: “Thị trường tự do, chim trời cá nước, ai được nấy ăn, không ai chiếu cố ai!”

Phân tích: Trong kinh tế thị trường, doanh nghiệp phải tự cạnh tranh, không có sự bảo hộ.

Ví dụ 2: “Đời sống khó khăn, chim trời cá nước, ai được nấy ăn, phải tự lo cho mình.”

Xem thêm : Gà què bị chó đuổi

Phân tích: Trong hoàn cảnh khó khăn, mỗi người phải tự kiếm sống, không thể dựa vào người khác.

Ví dụ 3: “Cơ hội có hạn, chim trời cá nước, ai được nấy ăn, phải tranh thủ ngay.”

Phân tích: Khi cơ hội khan hiếm, người nhanh nhạy sẽ nắm bắt được, người chậm chạp sẽ mất cơ hội.

Dịch Chim trời cá nước, ai được nấy ăn sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn Chim trời cá nước, ai được nấy ăn 天鸟水鱼,各取所需 (tiān niǎo shuǐ yú, gè qǔ suǒ xū) Birds in the sky, fish in the water – everyone for themselves / Survival of the fittest 空の鳥、水の魚、得た者が食べる (sora no tori, mizu no sakana, eta mono ga taberu) 하늘의 새, 물의 물고기, 얻는 자가 먹는다 (haneul-ui sae, mul-ui mulgogi, eotneun ja-ga meongneunda)

Xem thêm:

  • Giàu thủ kho, no nhà bếp
  • Tượng chết vì ngà, điểu chết vì lông

Kết luận

Chim trời cá nước, ai được nấy ăn phản ánh quy luật sinh tồn. Hãy tự lập, tự cường và nỗ lực để thành công trong cuộc sống.

Nguồn: https://www.thanglongwaterpuppet.orgDanh mục: Ca dao tục ngữ